giày ban
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày bằng da láng đen, để hở mu bàn chân: Một loại giày da nam truyền thống, thường có màu đen bóng, phần trên để hở phần mu bàn chân và thường được buộc bằng dây hoặc có khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đi đôi giày ban rất lịch sự để dự tiệc.
- Trong các dịp trang trọng, nhiều người thường chọn giày ban để phối cùng vest.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang/đi giày ban": hành động sử dụng loại giày này.
- Anh ấy quyết định mang giày ban thay vì giày thể thao cho buổi phỏng vấn.
Biến thể và từ gần giống
- Giày tây: Tên gọi chung cho các loại giày da công sở, lịch sự của nam giới, trong đó có thể bao gồm cả giày ban.
- Giày Oxford: Một kiểu giày tây buộc dây kín, có nguồn gốc từ châu Âu, khác với giày ban ở chỗ phần mu bàn chân được khâu kín.
- Giày da lộn: Giày làm từ da lộn (nubuck, suede), khác biệt về chất liệu và phong cách so với giày ban da láng.
Từ đồng nghĩa
- Giày escarpin: Tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Pháp, cùng chỉ loại giày này.
Ghi chú về từ nguyên và phong cách
- Từ "ban" trong "giày ban" có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp "bas" (nghĩa là thấp), để chỉ kiểu giày thấp cổ.
- Giày ban thường được xem là loại giày mang phong cách cổ điển, lịch sự, phù hợp với các dịp trang trọng hoặc trang phục công sở truyền thống.
- Giày bằng da láng đen, để hở mu bàn chân.