giày ban

Học thuật
Thân thiện
giày ban

Một người đàn ông mang giày ban trong một buổi tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày bằng da láng đen, để hở mu bàn chân: Một loại giày da nam truyền thống, thường màu đen bóng, phần trên để hở phần mu bàn chân thường được buộc bằng dây hoặc khóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đi đôi giày ban rất lịch sự để dự tiệc.
    • Trong các dịp trang trọng, nhiều người thường chọn giày ban để phối cùng vest.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang/đi giày ban": hành động sử dụng loại giày này.
    • Anh ấy quyết định mang giày ban thay vì giày thể thao cho buổi phỏng vấn.
Biến thể từ gần giống
  • Giày tây: Tên gọi chung cho các loại giày da công sở, lịch sự của nam giới, trong đó có thể bao gồm cả giày ban.
  • Giày Oxford: Một kiểu giày tây buộc dây kín, nguồn gốc từ châu Âu, khác với giày banchỗ phần mu bàn chân được khâu kín.
  • Giày da lộn: Giày làm từ da lộn (nubuck, suede), khác biệt về chất liệu phong cách so với giày ban da láng.
Từ đồng nghĩa
  • Giày escarpin: Tên gọi nguồn gốc từ tiếng Pháp, cùng chỉ loại giày này.
Ghi chú về từ nguyên phong cách
  • Từ "ban" trong "giày ban" có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp "bas" (nghĩa là thấp), để chỉ kiểu giày thấp cổ.
  • Giày ban thường được xem loại giày mang phong cách cổ điển, lịch sự, phù hợp với các dịp trang trọng hoặc trang phục công sở truyền thống.
giày ban

Một người đàn ông mang giày ban trong một buổi tiệc.

  1. Giày bằng da láng đen, để hở mu bàn chân.

Từ gần giống

Từ chứa "giày ban"